gas turbine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuabin khí: "gas turbine" là một loại động cơ nhiệt, trong đó không khí được nén và trộn với nhiên liệu (thường là chất lỏng), đốt cháy để tạo ra khí nóng có áp suất cao. Khí nóng này sau đó giãn nở qua một tuabin, làm quay tuabin và chuyển hóa năng lượng hóa học của nhiên liệu thành năng lượng cơ học. Đây là một quá trình đốt trong.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy điện sử dụng một tuabin khí để sản xuất điện.)
- (Động cơ máy bay hiện đại thường dựa trên nguyên lý tuabin khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gas turbine engine": động cơ tuabin khí, thường dùng trong hàng không hoặc tàu thủy.
- The gas turbine engine in the helicopter requires regular maintenance. (Động cơ tuabin khí trong trực thăng cần bảo dưỡng thường xuyên.)
"Gas turbine cycle": chu trình tuabin khí, mô tả các giai đoạn nén, đốt cháy và giãn nở.
- Engineers are studying the gas turbine cycle to improve efficiency. (Các kỹ sư đang nghiên cứu chu trình tuabin khí để cải thiện hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Turbine (danh từ): tuabin, thiết bị biến đổi năng lượng dòng chảy (khí, nước) thành năng lượng quay.
- A steam turbine works differently from a gas turbine. (Tua bin hơi nước hoạt động khác với tuabin khí.)
Gas (danh từ): khí, thường chỉ nhiên liệu khí hoặc sản phẩm đốt cháy.
- The gas in the turbine expands rapidly. (Khí trong tuabin giãn nở nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Combustion turbine: tuabin đốt cháy, một tên gọi khác của tuabin khí, nhấn mạnh quá trình đốt trong.
- The combustion turbine is a key component of the power station. (Tua bin đốt cháy là một bộ phận chính của nhà máy điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Run on gas turbine: chạy bằng tuabin khí.
- The ship runs on a gas turbine for propulsion. (Con tàu chạy bằng tuabin khí để đẩy.)
Convert into gas turbine: chuyển đổi thành tuabin khí.
- They converted the old steam engine into a gas turbine system. (Họ đã chuyển đổi động cơ hơi nước cũ thành hệ thống tuabin khí.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "gas turbine", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật: - Gas turbine technology: công nghệ tuabin khí. - Gas turbine technology has advanced significantly in the last decade. (Công nghệ tuabin khí đã tiến bộ đáng kể trong thập kỷ qua.)